Khách Hàng
CHIDOME
Công Trình / Dự Án
Mỹ Văn
Số PO Khách
—
Hạn Chốt
07/05/2026
Giá Trị Deal
226,626,000 đ
Tổng từ chi tiết: 226,626,000 đ
Phân Tích Lợi Nhuận (BG vs PO)
54.7%
Doanh thu (BG)
226,626,000 đ
Tổng Thành Tiền từ chi tiết BG
Chi phí vật tư (PO)
86,018,519 đ
Tổng PO 92,900,000 đ ÷ 1.08 (4 PO)
Chi phí thi công
16,750,000 đ
Nhân công thực tế (CDM-MỸ VĂN)
Lợi nhuận gộp
123,857,481 đ
Doanh thu − Vật tư − Thi công
Biên lợi nhuận
54.7%
✅ Tốt
PO-2026-05-014 — 55,025,000 đ
PO-2026-05-015 — 10,475,000 đ
PO-2026-05-016 — 25,500,000 đ
PO-2026-05-020 — 1,900,000 đ
Danh Sách Thiết Bị / Dịch Vụ
| STT | Tên SP / Dịch Vụ | ĐVT | SL | Đơn Giá | Thành Tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Camera IP 4MP thân trụ HIKVISION DS-2CD1T41G2-LIU
– Hình ảnh chất lượng cao với độ phân giải 4MP– Tầm xa hồng ngoại/Ánh sáng trắng: 50m– Hỗ trợ phát hiện người và phương tiện– Smart Hybrid Light: công nghệ tiên tiến với tầm xa– Công nghệ nén H.265+ hiệu quả– Tích hợp Micro.– Chống nước và bụi (IP67)
|
Cái | 10 | 2,100,000 đ | 21,000,000 đ | |
| 2 | Ổ cứng Seagate Skyhawk 4TB 3.5'' (Chuyên dụng cho Camera)
Dung lượng: 4TBTốc độ vòng quay: 5400rpmBộ nhớ đệm: 256MB CacheKích thước: 3.5 inch
|
Cái | 1 | 7,800,000 đ | 7,800,000 đ | |
| 3 | 16-Port FE Smart PoE Switch HIKVISION
Cổng mạng16 × 10/100 Mbps PoE + 1 × Gigabit RJ45 + 1 × Gigabit Combo (RJ45/SFP)Chuẩn PoEIEEE 802.3af/atCông suất PoE tối đa130W (tối đa 30W/cổng)Nguồn cấp điệnAC 100–240V, 50/60HzCông suất tiêu thụ tối đa150WBộ nhớ đệm4 Mbit
|
Cái | 1 | 4,332,000 đ | 4,332,000 đ | |
| 4 | Cáp mạng Commscope CAT6 4 đôi UTP
Loại cáp: CAT6, 4 đôi, UTP, 24AWG, CM rated.Lõi dẫn: Đồng trần (Solid, 8 lõi, 4 cặp).Vỏ cách điện: Polyolefin, vỏ ngoài PVC màu xanh dương.Đường kính lõi: 0,978 mm, đường kính vỏ: 5,588 mm.Tiêu chuẩn: ANSI/TIA-568.2-D, CENELEC EN 50288-6-1, ISO/IEC 11801 Class E.
|
Mét | 3340 | 19,200 đ | 64,128,000 đ | |
| 5 | Ống nhựa cứng sino fi20
Ống luồn dây điện Sino phi 20 SP9020L là dòng ống nhựa PVC cứng có khả năng chịu lực nén đến 320N, phù hợp sử dụng trong các công trình dân dụng, công nghiệp hoặc hệ thống điện nổi/âm tường. Sản phẩm giúp bảo vệ dây điện khỏi va đập, côn trùng, cháy nổ, đảm bảo an toàn điện trong suốt quá trình sử dụng.
|
Mét | 1050 | 23,400 đ | 24,570,000 đ | |
| 6 | Đầu ghi IP 16 kênh Hikvision
Số kênh: 16 kênhBăng thông: Cả vào và ra (160 Mbps)Cổng xuất hình VGA: 1 cổngCổng HDMI: 1 cổngCông nghệ nén: H.264, H.264+, H.265, H.265+Độ phân giải: Cổng ra HDMI (4K), Cổng ra VGA (1.920 x 1.080 pixel), Hỗ trợ độ phân giải ghi hình (12MP)Stream Type: Video, Video & Audio
|
Cái | 1 | 9,000,000 đ | 9,000,000 đ | |
| 7 | Bộ phát wifi UniFi AC Pro
Băng tần: 2.4GHz & 5GHz.Chuẩn WiFi: 802.11 a/b/g/n/ac.Cổng kết nối: 2 cổng Gigabit Ethernet.Anten: Tích hợp anten 3x3 MIMO
|
Cái | 6 | 6,600,000 đ | 39,600,000 đ | |
| 8 | Bộ định tuyến Router Unifi Gateway Max
Routing IDS/IPS 1.5 Gbps(1) Cổng WAN 2.5 GbE(4) Cổng LAN 2.5 GbE; (1) cổng có thể chuyển đổi sang WANThiết kế cứng cáp, nhỏ gọn, để bànCấp nguồn bằng USB-C (Đi kèm sản phẩm, đã bao gồm adapter)Được quản lý bởi Cloud Key, UniFi Hosting hoặc UniFi Network Server
|
Cái | 1 | 8,496,000 đ | 8,496,000 đ | |
| 9 | Switch PoE UniFi Ultra 60W |
(7) Cổng ra 1 GbE PoE+ (1) Cổng vào 1 GbE PoE++ Công suất PoE: 52WSwitch Managed Layer 2
|
Cái | 1 | 6,720,000 đ | 6,720,000 đ | |
| 10 | Tủ Rack 15UD600
Kích thước H800 x W600 x D600Tone 1.2mm, thép 1.4mm, Sơn Tĩnhđiện, màu trắng/đenChịu tải 300kgPhụ kiện 05 gồm ốc gài, 1 ổ cắm 3 lỗ, 1quạt tản nhiệt
|
Cái | 1 | 2,580,000 đ | 2,580,000 đ | |
| 11 | Vật Tư Phụ
Băng keo, dây điện, co cút,nối, kẹp ke, dây rút, phích cắm,ticke...
|
gói | 1 | 3,000,000 đ | 3,000,000 đ | |
| 12 | Nhân công lắp đặt thi công
Cắt đục, chông ống, kéo dây, lắp đặt thiết bị, cấu hình hệ thống mạng
|
gói | 1 | 30,000,000 đ | 30,000,000 đ | |
| 13 | DÂY ĐIỆN THOẠI INSIDE 4 LÕI 2X2X0.5MM SAICOM
– Dây điện thoại SAICOM 2 đôi, 4 lõi đồng – Tiết diện 0,5mm (2x2x0.5 mm) – Bọc dầu chống ẩm, bọc bạc chống nhiễu – Sử dụng trong nhà hoặc chôn ngầm
|
Mét | 600 | 9,000 đ | 5,400,000 đ | |
| Tổng cộng (trước thuế): | 226,626,000 đ | |||||
Báo Giá Vật Tư + Nhân Công
0
| STT | Tên hạng mục / Nội dung | ĐVT | SL | Đơn giá chưa VAT | Thành tiền chưa VAT | Tổng TT | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật tư | Nhân công | Vật tư | Nhân công | ||||||
| Chưa có dòng nào — nhấn Thêm Dòng VT/NC | |||||||||
| Tổng cộng: | 0 đ | ||||||||