Báo Giá BG-20260513-PTSG_CT

← Quay lại Sửa
Xuất PDF Excel
Khách Hàng: Công ty Xây Dựng Công trình
Giá Trị: 633,396,120 đ
Trạng Thái: Draft
Ghi Chú:
STTTên Hạng MụcMô TảĐVTSLĐG Vật TưĐG Nhân CôngTT Vật TưTT Nhân CôngTổng TT
1Switch Cisco C1300-24XS 20x 10G SFP+, 4x 10G Copper/SFP+ comboCái159,730,000100,00059,730,000100,00059,830,000
2Hộp phối quang ODF 24FO UnirackCái3825,000100,0002,475,000300,0002,775,000
3Cisco FPR1010-NGFW-K9Cái112,980,000500,00012,980,000500,00013,480,000
4Dây Nhảy Quang Multimode Duplex 2 Đầu Tiêu Chuẩn SC-SCdây775,90010,000531,30070,000601,300
5Module quang Multimode 1G Gnetcom GNC-SFP-1GMCái7385,00025,0002,695,000175,0002,870,000
6Patch panel 24 port CAT6 HO-LINK HL-760825-24Cái91,045,000100,0009,405,000900,00010,305,000
7LS-PC-UC6-BL-020-M Dây nhảy Cat6 đầu đúc, vỏ PVC, 2m, màu xanhdây14966,0005,0009,834,000745,00010,579,000
8Thiết bị chuyển mạch Cisco Catalyst™ 1200 24-port GE, 4x1G SFP. C1200-24T-4GCái47,513,000100,00030,052,000400,00030,452,000
9Thanh quản lý cáp (Horizontal Cable Management)Cái9250,000100,0002,250,000900,0003,150,000
10Thanh nguồn 24 cổng (Power Distribution Unit 24 Port)Cái12,145,000100,0002,145,000100,0002,245,000
11Tổng đài IP Redstone REX50Cái110,670,000500,00010,670,000500,00011,170,000
12REP 1300 SIP PHONECái12,147,20050,0002,147,20050,0002,197,200
13Tủ rack 27U D800 Màu đenCái16,050,000200,0006,050,000200,0006,250,000
14Bộ lưu điện Delta RT-6K UPS602R2RT2N035 6KVA/6KWCái151,150,000300,00051,150,000300,00051,450,000
15Tủ Mạng 15U Sâu D600 Ghi Lưới – TMC RACK 19’’Cái22,805,000200,0005,610,000400,0006,010,000
16PDU 12 port da năng MCB32A gắn dọcCái2968,000100,0001,936,000200,0002,136,000
17C1000-24P-4G-L | Switch Cisco Catalyst 1000 24x GE PoE+, 4x SFP UplinkCái317,270,000100,00051,810,000300,00052,110,000
18UPS Delta Gen3 RT-1K (UPA102R2RX2N035) 【Extended Runtime】Cái215,500,000300,00031,000,000600,00031,600,000
19Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000 TP-LINK EAP653Cái142,365,000100,00033,110,0001,400,00034,510,000
20ổ cắm máy tính 8 dây SN S18-S30RJ88Cái5672,1605,0004,040,960280,0004,320,960
21Mặt ổ cắm 1 lỗ VANLOCK S181/XCái2612,6505,000328,900130,000458,900
22Mặt ổ cắm 2 lỗ VANLOCK S182/XCái1512,6505,000189,75075,000264,750
23Đế âm chữ nhật Sino - S2157Cái416,05010,000248,050410,000658,050
24Dây cáp mạng cat6 CadiviMét7,28013,7505,000100,100,00036,400,000136,500,000
25Cáp quang multi mode 4FO (Fireber 4FO) OM3Mét5017,0505,000852,500250,0001,102,500
26Dây cáp điện 3 lõi Cadivi CVV-3×1.5 – 300/500VMét36028,0715,50010,105,5601,980,00012,085,560
27Ống nhựa cứng sino fi20Mét8639,0005,0007,767,0004,315,00012,082,000
28Tủ Âm Thanh, Karaoke 10U Sâu D600 Đen Lưới – TMC RACK 19Cái12,310,000200,0002,310,000200,0002,510,000
29Mixer Amplifier 240W chọn 5 vùng loa TOA VM-2240Cái117,380,000200,00017,380,000200,00017,580,000
30Tăng âm mở rộng công suất TOA P-3248D-ASCái110,316,900200,00010,316,900200,00010,516,900
31Đầu phát nhạc nền: MD-300-ASCái111,649,000200,00011,649,000200,00011,849,000
32Bộ phát tin nhắn khẩn cấp: FV-200EV-ASCái116,060,000100,00016,060,000100,00016,160,000
33Bộ sach bình ắc quy Inter-M PB-6207Cái19,350,000100,0009,350,000100,0009,450,000
34ẮC QUY KÍN KHÍ (VRLA AGM) LONG 12V-100AH (10HR), KPH100-12AN,Cái24,372,500100,0008,745,000200,0008,945,000
35Loa hộp treo tường 10W: BS-1034Cái161,111,00050,00017,776,000800,00018,576,000
36Ống HDPE xoắn Þ65/50Mét5019,80025,000990,0001,250,0002,240,000
37cáp đồng trần 50mm2Mét20195,80015,0003,916,000300,0004,216,000
38hộp điện trởcái1300,000100,000300,000100,000400,000
39Cọc Tiếp Địa L2400, D16cây1210,00010,000210,00010,000220,000
40Mối Hàn Hoá Nhiệtcái1150,000220,000150,000220,000370,000
41Giếng tiếp địa khoan sâu dự kiến 10mcái102,000,00002,000,0002,000,000
42Cáp điều khiển LS 2C x 18AWGMét38016,50055,0006,270,00020,900,00027,170,000
TỔNG: 633,396,120 đ